Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Kilômét Sang Dặm

Chuyển đổi Kilômét Sang Dặm

Kết quả chuyển đổi

Kilômét Dặm
0.01 0.006214
0.1 0.062137
1 0.621371
2 1.242742
3 1.864114
5 3.106856
10 6.213712
20 12.427424
50 31.06856
100 62.137119
1000 621.371192

Cách chuyển đổi Kilômét sang Dặm

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Kilômét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Kilômét = 0.621371 Dặm
  3. Tính toán: 10 × 0.621371 → 6.213712 Dặm

Thông tin đơn vị

Kilômét (km)

Định nghĩa

Kilômét (ký hiệu: km) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một kilômét bằng 1.000 mét.

Sử dụng hiện tại

Kilômét được sử dụng để đo khoảng cách đường bộ, khoảng cách địa lý và các phép đo khác mà mét sẽ quá nhỏ. Hầu hết các quốc gia sử dụng kilômét trên biển báo đường bộ và đồng hồ tốc độ.

Dặm (mi)

Định nghĩa

Dặm (ký hiệu: mi hoặc m) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Hiện tại nó được định nghĩa là 5.280 foot, 1.760 yard hoặc chính xác 1.609,344 mét.

Sử dụng hiện tại

Dặm là đơn vị tuyến tính của chiều dài bằng chính xác 1.609,344 mét. Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét và sử dụng kilômét, nhưng Vương quốc Anh và Hoa Kỳ vẫn sử dụng dặm cho khoảng cách đường bộ.

Chuyển đổi Kilômét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến