Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Milimét Sang Dặm

Chuyển đổi Milimét Sang Dặm

Kết quả chuyển đổi

Milimét Dặm
0.01 0
0.1 0
1 0.000001
2 0.000001
3 0.000002
5 0.000003
10 0.000006
20 0.000012
50 0.000031
100 0.000062
1000 0.000621

Cách chuyển đổi Milimét sang Dặm

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Milimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Milimét = 0.000001 Dặm
  3. Tính toán: 10 × 0.000001 → 0.000006 Dặm

Thông tin đơn vị

Milimét (mm)

Định nghĩa

Milimét (ký hiệu: mm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là một phần nghìn mét (1/1.000 m).

Sử dụng hiện tại

Milimét được sử dụng cho các phép đo chính xác trong kỹ thuật, xây dựng và khoa học. Chúng thường được sử dụng để đo các vật nhỏ, độ dày và kích thước chính xác.

Dặm (mi)

Định nghĩa

Dặm (ký hiệu: mi hoặc m) là đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ. Hiện tại nó được định nghĩa là 5.280 foot, 1.760 yard hoặc chính xác 1.609,344 mét.

Sử dụng hiện tại

Dặm là đơn vị tuyến tính của chiều dài bằng chính xác 1.609,344 mét. Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét và sử dụng kilômét, nhưng Vương quốc Anh và Hoa Kỳ vẫn sử dụng dặm cho khoảng cách đường bộ.

Chuyển đổi Milimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến