Trang chủ / Chiều dài / Chuyển đổi Xentimét Sang Mét

Chuyển đổi Xentimét Sang Mét

Kết quả chuyển đổi

Xentimét Mét
0.01 0.0001
0.1 0.001
1 0.01
2 0.02
3 0.03
5 0.05
10 0.1
20 0.2
50 0.5
100 1
1000 10

Cách chuyển đổi Xentimét sang Mét

Giải thích từng bước

  1. Giá trị cần chuyển đổi: 10 Xentimét
  2. Hệ số chuyển đổi: 1 Xentimét = 0.01 Mét
  3. Tính toán: 10 × 0.01 → 0.1 Mét

Thông tin đơn vị

Xentimét (cm)

Định nghĩa

Xentimét (ký hiệu: cm) là đơn vị chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI), dạng hiện đại của hệ mét. Nó được định nghĩa là 1/100 mét.

Sử dụng hiện tại

Xentimét, giống như mét, được sử dụng trong tất cả các ứng dụng trên toàn thế giới (ở các quốc gia đã áp dụng hệ mét) trong trường hợp cần đơn vị nhỏ hơn mét. Chiều cao thường được đo bằng xentimét ngoài các quốc gia như Hoa Kỳ.

Mét (m)

Định nghĩa

Mét (ký hiệu: m) là đơn vị cơ bản của chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Sử dụng hiện tại

Là đơn vị SI cho chiều dài, mét được sử dụng trên toàn thế giới trong nhiều ứng dụng như đo khoảng cách, chiều cao và chiều dài. Hoa Kỳ là một trong những ngoại lệ đáng chú ý nơi foot và yard vẫn được sử dụng rộng rãi.

Chuyển đổi Xentimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Chuyển đổi Chiều dài phổ biến